字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
作好作歹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
作好作歹
作好作歹
Nghĩa
1.谓装出和气﹑严厉各种面目,来解决纷争。
Chữ Hán chứa trong
作
好
歹