字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
作筏子
作筏子
Nghĩa
1.做样子。比喻找差错予以惩治,以警其馀。
Chữ Hán chứa trong
作
筏
子