字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佞宋
佞宋
Nghĩa
1.媚宋;迷宋。谓特别喜爱收藏宋版书籍。
Chữ Hán chứa trong
佞
宋