字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
你们 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
你们
你们
Nghĩa
1.代词。称不止一个人的对方或包括对方在内的若干人。 2.用于表示领属关系。犹言你们的。
Chữ Hán chứa trong
你
们