字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
你等
你等
Nghĩa
1.你们。用以称同等或同辈的人。
Chữ Hán chứa trong
你
等