字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
你追我赶
你追我赶
Nghĩa
1.形容竞赛激烈,大家都不甘落后。
Chữ Hán chứa trong
你
追
我
赶