字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
你那
你那
Nghĩa
1.你老人家。对老人的尊称。
Chữ Hán chứa trong
你
那