字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佥押
佥押
Nghĩa
1.在文书上签名画押表示负责。 2.指官府处理公务。
Chữ Hán chứa trong
佥
押