字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佩慰
佩慰
Nghĩa
1.钦佩和欣慰。 2.钦佩和慰问。
Chữ Hán chứa trong
佩
慰