字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佩玖
佩玖
Nghĩa
1.作佩饰用的浅黑色美石。
Chữ Hán chứa trong
佩
玖