字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佩璲
佩璲
Nghĩa
1.一种供佩带用的瑞玉。《诗.小雅.大东》"鞙鞙佩璲,不以其长。"郑玄笺"佩璲者,以瑞玉为佩。"一说即绶带。参阅清马瑞辰《毛诗传笺通释》卷二一。
Chữ Hán chứa trong
佩
璲