字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佩纕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佩纕
佩纕
Nghĩa
1.指佩带的饰物。纕,佩用的丝带。 2.佩带饰物。形容品格高洁。
Chữ Hán chứa trong
佩
纕