字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佩觿
佩觿
Nghĩa
1.亦作"佩觹"。亦作"佩觽"。 2.佩戴牙锥。觿,象骨制成的解绳结的角锥。亦用为饰物。佩觿,表示已成年,具有才干。 3.佩带的牙锥。
Chữ Hán chứa trong
佩
觿