字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佩韘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佩韘
佩韘
Nghĩa
1.佩戴牙玦或玉玦。韘,射箭时戴在右手拇指上用以钩弦的工具。以象骨﹑玉石制成。又叫"玦",俗名"扳指"。为古代成人所佩之物。"佩韘"表示已成年。 2.佩戴的牙玦或玉玦。
Chữ Hán chứa trong
佩
韘