字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佩黻
佩黻
Nghĩa
1.本为古代带有佩饰的官服,后借指同僚。
Chữ Hán chứa trong
佩
黻
佩黻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台