字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佳人已属沙咤利
佳人已属沙咤利
Nghĩa
1.唐韩翊供职在外,其妾柳氏为蕃将沙咤利所劫,并宠之专房。事见唐许尧佐《柳氏传》及唐孟棨《本事诗.情感》◇用以喻妻妾被有力者占有或夺取。
Chữ Hán chứa trong
佳
人
已
属
沙
咤
利