字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佳传
佳传
Nghĩa
1.指为传主宣扬功德的传记。
Chữ Hán chứa trong
佳
传