字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佳偶
佳偶
Nghĩa
〈书〉感情融洽、生活美满的夫妻;美好的配偶。
Chữ Hán chứa trong
佳
偶