字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佳冶
佳冶
Nghĩa
1.娇美妖冶。 2.指娇美妖冶的女子。
Chữ Hán chứa trong
佳
冶