字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佳耦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佳耦
佳耦
Nghĩa
1.亦作"佳偶"。 2.好配偶;称心的配偶。 3.指美满幸福的夫妻。
Chữ Hán chứa trong
佳
耦