字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佳观
佳观
Nghĩa
1.壮美的景象;优美的景致。
Chữ Hán chứa trong
佳
观