字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佹得佹失
佹得佹失
Nghĩa
1.谓得与失皆出于偶然。 2.时而得,时而失。犹言有得有失。
Chữ Hán chứa trong
佹
得
失