字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佹诗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佹诗
佹诗
Nghĩa
1.辞意诡异﹑语调激切的诗。《荀子.赋》"天下不治﹐请陈佹诗。"杨倞注"荀卿请陈佹异激切之诗﹐言天下不治之意也。"后亦指荀况的佹诗。
Chữ Hán chứa trong
佹
诗