字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佹辩
佹辩
Nghĩa
1.诡辩。亦指诡辩之辞。
Chữ Hán chứa trong
佹
辩