字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佻薄
佻薄
Nghĩa
轻薄;不自重行为佻薄。
Chữ Hán chứa trong
佻
薄