字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佻身飞镞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佻身飞镞
佻身飞镞
Nghĩa
1.只身射箭杀敌。形容杀敌英勇,视死如归。
Chữ Hán chứa trong
佻
身
飞
镞