佻达

Nghĩa

1.亦作"佻?"。 2.轻薄放荡;轻浮。 3.犹言挑逗,戏谑。

Chữ Hán chứa trong

佻达 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台