字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佼佼
佼佼
Nghĩa
〈书〉胜过一般水平的庸中~。
Chữ Hán chứa trong
佼