字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
使嗾
使嗾
Nghĩa
1.用口发声来指使狗。
Chữ Hán chứa trong
使
嗾