字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
使性谤气
使性谤气
Nghĩa
1.亦作"使性傍气"。亦作"使性掼气"。 2.发脾气;撒气。
Chữ Hán chứa trong
使
性
谤
气
使性谤气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台