字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
使旃
使旃
Nghĩa
1.犹言执掌使官之职。旃,纯赤色的曲柄旗。
Chữ Hán chứa trong
使
旃