字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侃侃誾誾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侃侃誾誾
侃侃誾誾
Nghĩa
1.形容和悦而从容不迫地谈话。语出《论语.乡党》"朝,与下大夫言,侃侃如也;与上大夫言,誾誾如也。"
Chữ Hán chứa trong
侃
誾