字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侃儿
侃儿
Nghĩa
〈方〉隐语;暗语调(diào)~ㄧ这是他们那一行的~。也作坎儿。
Chữ Hán chứa trong
侃
儿
侃儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台