侃儿

Nghĩa

〈方〉隐语;暗语调(diào)~ㄧ这是他们那一行的~。也作坎儿。

Chữ Hán chứa trong

侃儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台