字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侃大山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侃大山
侃大山
Nghĩa
〈方〉漫无边际地聊天;闲聊。也作砍大山。
Chữ Hán chứa trong
侃
大
山