字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侃尔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侃尔
侃尔
Nghĩa
1.亦作"侃尔"。 2.刚直貌。 3.和乐貌。
Chữ Hán chứa trong
侃
尔