字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侍巾栉
侍巾栉
Nghĩa
1.巾,手巾之类;栉,梳篦之类。古代以服侍夫君饮食起居为妻妾本分,故用作为人妻妾的谦词。语出《左传.僖公二二年》"寡君之使婢子侍执巾栉,以固子也。"
Chữ Hán chứa trong
侍
巾
栉