字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侏儒一节
侏儒一节
Nghĩa
1.喻指能体现事物全貌的局部。语出桓谭《新论.道赋》引谚语"侏儒见一节,而长短可知。"
Chữ Hán chứa trong
侏
儒
一
节