字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侏儒观戏
侏儒观戏
Nghĩa
1.比喻自己缺乏能力,只好随人行事。
Chữ Hán chứa trong
侏
儒
观
戏