字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侑宾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侑宾
侑宾
Nghĩa
1.古代宴会,主人为示殷勤,用财物赠客,以助食兴,谓之侑宾。
Chữ Hán chứa trong
侑
宾