字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侑食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侑食
侑食
Nghĩa
1.劝食,侍奉尊长进食。 2.指祭祀中为先人助歆享酒食之兴。 3.侑祠。附祭。
Chữ Hán chứa trong
侑
食