字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侔迹
侔迹
Nghĩa
1.谓与他人的行为﹑业迹相等。
Chữ Hán chứa trong
侔
迹
侔迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台