字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
依玛堪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
依玛堪
依玛堪
Nghĩa
1.赫哲族曲种。无乐器伴奏的说唱形式。依靠口头流传。有长篇﹑中篇﹑短篇三种曲目,书目相传有四十余部。流行于我国黑龙江省的赫哲族聚居区。
Chữ Hán chứa trong
依
玛
堪