字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
依皈
依皈
Nghĩa
1.皈依。佛教谓身心归向佛门。
Chữ Hán chứa trong
依
皈