字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
依黯
依黯
Nghĩa
1.形容感伤别离﹑怀念远人的心情。
Chữ Hán chứa trong
依
黯