字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侠戺
侠戺
Nghĩa
1.谓处于阶石的两侧。侠,通"夹"。语出《书.顾命》"夹两阶戺。"孔传"堂帘曰戺,士所立处。"
Chữ Hán chứa trong
侠
戺
侠戺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台