字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侠拜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侠拜
侠拜
Nghĩa
1.古代妇女与男子为礼,女先拜,男子答拜,女又拜,谓之侠拜。侠,通"夹"。
Chữ Hán chứa trong
侠
拜