字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侠肠
侠肠
Nghĩa
1.见义勇为﹑舍己助人的心肠。
Chữ Hán chứa trong
侠
肠