字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侥望
侥望
Nghĩa
1.谓对财利等方面的企求奢望。
Chữ Hán chứa trong
侥
望