字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侥竞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侥竞
侥竞
Nghĩa
1.谓对利禄的贪求争夺。亦指侥竞之人。
Chữ Hán chứa trong
侥
竞