字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
侥觊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
侥觊
侥觊
Nghĩa
1.侥幸觊觎。谓以侥幸的心理追求得到某种利益。
Chữ Hán chứa trong
侥
觊